KEMPF
78
PAC
74
SHO
86
PAS
78
DRI
68
DEF
74
PHY
Tên
KEMPF
Tuổi
31 (Jan 28, 1995)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
186 cm
Nặng
84 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
2
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Cắt ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jun 27, 2025 | COMO 1907 | 86 |
| Jun 20, 2025 | COMO 1907 | 84 |
| Sep 5, 2024 | COMO 1907 | 84 |
| Aug 28, 2024 | COMO 1907 | 84 |
| Jun 21, 2024 | HERTHA BSC | 84 |
| Jun 17, 2024 | HERTHA BSC | 86 |
| Jan 26, 2022 | HERTHA BSC | 86 |
| Jan 25, 2022 | HERTHA BSC | 86 |
| Jul 21, 2021 | VFB STUTTGART | 86 |
| Jun 3, 2021 | VFB STUTTGART | 86 |
| May 27, 2021 | VFB STUTTGART | 85 |
| May 29, 2019 | VFB STUTTGART | 85 |
| May 23, 2019 | VFB STUTTGART | 83 |
| Nov 29, 2018 | VFB STUTTGART | 83 |
| May 14, 2018 | VFB STUTTGART | 83 |