CASTELLS
68
PAC
64
SHO
76
PAS
68
DRI
58
DEF
64
PHY
Tên
CASTELLS
Tuổi
36 (Mar 12, 1990)
Vị trí
D
DM
M(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
185 cm
Nặng
73 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
14
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Apr 30, 2026 | FC ORDINO | 76 |
| Nov 29, 2023 | UE SANTA COLOMA | 76 |
| Jun 30, 2021 | CD CASTELLóN | 76 |
| Feb 11, 2021 | CD CASTELLóN | 78 |
| Sep 20, 2020 | CD CASTELLóN | 80 |
| Mar 8, 2018 | CD CASTELLóN | 80 |
| Sep 25, 2017 | ZIRKA KROPYVNYTSKYI | 80 |
| May 12, 2015 | CD CASTELLóN | 80 |
| Oct 15, 2014 | AE LARISSA | 80 |
| Mar 13, 2014 | ASTERAS AKTOR | 80 |
| Feb 22, 2013 | ASTERAS AKTOR | 80 |
| Jul 16, 2012 | VALENCIA MESTALLA | 78 |
| Jul 9, 2012 | VALENCIA CF | 78 |