MARTUSEVICH
59
PAC
57
SHO
72
PAS
65
DRI
80
DEF
80
PHY
Tên
MARTUSEVICH
Tuổi
31 (Mar 07, 1995)
Vị trí
DM
M(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
176 cm
Nặng
67 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
26
Màu tóc
Nâu
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Apr 2, 2024 | FC 2DROTS | 77 |
| Jul 16, 2023 | AMKAR PERM | 77 |
| Mar 22, 2023 | FC KALUGA | 77 |
| Aug 17, 2022 | ROTOR VOLGOGRAD | 77 |
| Sep 25, 2021 | SKA KHABAROVSK | 77 |
| Feb 1, 2021 | SKA KHABAROVSK | 77 |
| Nov 23, 2020 | SKA KHABAROVSK | 76 |
| Sep 29, 2020 | FC KHIMKI | 76 |
| Sep 24, 2020 | FC KHIMKI | 74 |
| Sep 1, 2020 | FC KHIMKI | 74 |
| May 1, 2020 | FC KHIMKI | 73 |
| Apr 8, 2020 | FC KHIMKI | 70 |
| Jul 17, 2019 | FC VIZELA | 70 |
| Feb 24, 2018 | UNIãO DE LEIRIA | 70 |
| Nov 16, 2016 | ZENIT PENZA | 70 |