EID
74
PAC
71
SHO
82
PAS
77
DRI
57
DEF
64
PHY
Tên
EID
Tuổi
32 (Jun 26, 1993)
Vị trí
AM(RL)
F(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
182 cm
Nặng
78 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
28
Màu tóc
Đen
Phong cách
Bình thường
Đồng đội
Palestinian Territory
Wessam Abou Ali
Agustín Manzur
Assad Al Islam Al Hamlawi
Oday Ibrahim Mohammad Dabbagh
Omar Faraj
Ataa Jaber
Moustafa Zeidan Khalili
Felipe Andres Massri Antihuay
👤
Alaaeddin Mohammed Salama Hasan
Emilio Esteban Saba Fassioli
👤
Michel Termanini
👤
Mohammed Saleh
Mohammed Bassim Ahmed Rashid
Tamer Seyam
Mus'ab Khaled Ismail Al-Battat
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Mar 16, 2026 | PVF-CAND FC | 79 |
| Mar 14, 2026 | THEP XANH NAM DINH | 79 |
| Aug 24, 2025 | THEP XANH NAM DINH | 79 |
| Jul 27, 2025 | THEP XANH NAM DINH | 79 |
| Oct 24, 2023 | BANGKOK UNITED | 79 |
| Oct 18, 2023 | BANGKOK UNITED | 77 |
| Nov 6, 2022 | BANGKOK UNITED | 77 |
| Apr 20, 2022 | NONGBUA PITCHAYA FC | 77 |
| Feb 8, 2022 | AL MESAIMEER SC | 77 |
| Jan 5, 2021 | AL MESAIMEER SC | 77 |
| Oct 29, 2020 | PERSEBAYA | 77 |
| Sep 20, 2019 | KALMAR FF | 77 |
| Nov 2, 2018 | KALMAR FF | 77 |
| Nov 1, 2018 | KALMAR FF | 77 |