FENGER
70
PAC
66
SHO
78
PAS
70
DRI
60
DEF
66
PHY
Tên
FENGER
Tuổi
35 (Sep 10, 1990)
Vị trí
D(RC)
DM(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
185 cm
Nặng
82 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
22
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Cắt ngắn
Đồng đội
Đan Mạch
Morten Blom Due Hjulmand
Pierre-Emile Kordt Højbjerg
Joachim Christian Andersen
Andreas Bødtker Christensen
Rasmus Winther Højlund
Christian Thers Nørgaard
Alexander Hartmann Bah
Gustav Tang Isaksen
Mika Miles Biereth
Andreas Skov Olsen
Christian Dannemann Eriksen
Joakim Mæhle Pedersen
Mathias Jensen
Mikkel Krogh Damsgaard
Matthew Sean O'riley
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Dec 29, 2024 | AC HORSENS | 78 |
| Nov 15, 2024 | HAMMARBY IF | 78 |
| Nov 11, 2024 | HAMMARBY IF | 80 |
| Oct 28, 2020 | HAMMARBY IF | 80 |
| Sep 18, 2019 | HAMMARBY IF | 80 |
| Jul 13, 2018 | HAMMARBY IF | 80 |
| Jul 5, 2018 | HAMMARBY IF | 82 |
| Jul 18, 2017 | HAMMARBY IF | 82 |
| Jun 22, 2013 | RANDERS FC | 82 |
| Mar 15, 2013 | RANDERS FC | 80 |