ŠIMUNOVIĈ
70
PAC
66
SHO
78
PAS
70
DRI
60
DEF
66
PHY
Tên
ŠIMUNOVIĈ
Tuổi
28 (May 24, 1997)
Vị trí
D(RC)
DM(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
178 cm
Nặng
74 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
27
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Oct 17, 2024 | NK TRIGLAV | 78 |
| Dec 13, 2023 | FC LAHTI | 78 |
| Jul 21, 2023 | FC LAHTI | 78 |
| Dec 2, 2022 | HNK ŠIBENIK | 78 |
| Dec 1, 2022 | HNK ŠIBENIK | 78 |
| Sep 18, 2022 | HNK ŠIBENIK | 78 |
| Jul 12, 2022 | HNK ŠIBENIK | 78 |
| May 10, 2022 | HNK ŠIBENIK | 78 |
| May 5, 2022 | HNK ŠIBENIK | 77 |
| Apr 27, 2022 | HNK ŠIBENIK | 77 |
| Mar 24, 2022 | HNK ŠIBENIK | 77 |
| Mar 8, 2022 | HNK ŠIBENIK | 77 |
| Feb 13, 2021 | FC ASTANA | 77 |
| Sep 13, 2020 | FC ASTANA | 76 |
| May 13, 2020 | FC ASTANA | 75 |