👤
FERRARA
64
PAC
60
SHO
72
PAS
64
DRI
54
DEF
60
PHY
Tên
FERRARA
Tuổi
23 (May 17, 2002)
Vị trí
D
DM
M(RL)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
178 cm
Nặng
74 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
37
Màu tóc
Đen
Phong cách
Cắt ngắn
Đồng đội
Bỉ
Thibaut Nicolas Marc Courtois
Kevin De Bruyne
Jérémy Doku
Youri Marion A. Tielemans
Ikoma Loïs Openda
Romelu Menama Lukaku Bolingoli
Leandro Trossard
Amadou Zeund Georges Ba Mvom Onana
Charles De Ketelaere
Alexis Jesse Saelemaekers
Matz Sels
Axel Laurent Angel Lambert Witsel
Arthur Nicolas Theate
Dodi Lukébakio Ngandoli
Malick Martin Fofana
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Dec 6, 2025 | OLYMPIC CHARLEROI | 72 |
| Dec 1, 2025 | OLYMPIC CHARLEROI | 67 |
| Sep 11, 2025 | OLYMPIC CHARLEROI | 67 |
| Mar 12, 2024 | FC SWIFT HESPER | 67 |
| Jul 16, 2023 | FC SWIFT HESPER | 67 |
| Jun 19, 2023 | RSC ANDERLECHT | 67 |
| Jun 15, 2023 | RSC ANDERLECHT | 65 |
| Feb 21, 2023 | RSC ANDERLECHT | 65 |