SAPORETTI
65
PAC
61
SHO
73
PAS
65
DRI
55
DEF
61
PHY
Tên
SAPORETTI
Tuổi
30 (Mar 19, 1996)
Vị trí
D(LC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
187 cm
Nặng
78 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
4
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Oct 16, 2024 | FORLì FC | 73 |
| Oct 10, 2024 | FORLì FC | 72 |
| Aug 1, 2024 | FORLì FC | 72 |
| Feb 25, 2021 | AURORA PRO PATRIA | 72 |
| Oct 20, 2020 | AURORA PRO PATRIA | 70 |
| Aug 14, 2019 | CATANIA FC | 70 |
| Jun 18, 2019 | PARMA CALCIO 1913 | 70 |
| Jun 2, 2019 | PARMA CALCIO 1913 | 70 |
| Jun 1, 2019 | PARMA CALCIO 1913 | 70 |
| Dec 11, 2018 | PARMA CALCIO 1913 | 70 |
| Aug 29, 2018 | PARMA CALCIO 1913 | 70 |
| Jun 13, 2018 | PARMA CALCIO 1913 | 67 |
| Jun 2, 2018 | PARMA CALCIO 1913 | 67 |
| Jun 1, 2018 | PARMA CALCIO 1913 | 67 |