CARDOSO
65
PAC
62
SHO
73
PAS
68
DRI
48
DEF
55
PHY
Tên
CARDOSO
Tuổi
27 (May 11, 1999)
Vị trí
AM(RL)
F(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
180 cm
Nặng
73 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
91
Màu tóc
Nâu đậm
kiểu tóc
Cắt ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 18, 2026 | AC VILA MEã | 70 |
| Dec 2, 2025 | CD CINFãES | 70 |
| Aug 21, 2025 | CD CINFãES | 70 |
| Feb 7, 2023 | USC PAREDES | 70 |
| Jul 12, 2021 | CS MARíTIMO | 70 |