AMARO
65
PAC
61
SHO
73
PAS
65
DRI
55
DEF
61
PHY
Tên
AMARO
Tuổi
40 (Jun 19, 1986)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
188 cm
Nặng
84 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
26
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
-
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jan 15, 2023 | RíVER AC | 73 |
| Oct 21, 2020 | SãO BERNARDO FC | 73 |
| Jun 21, 2020 | SãO BERNARDO FC | 74 |
| May 20, 2020 | SãO BERNARDO FC | 75 |
| Jan 21, 2020 | BOTAFOGO SP | 75 |
| May 3, 2019 | BOTAFOGO SP | 74 |
| Jan 21, 2018 | OESTE FC | 74 |
| Jan 12, 2018 | OESTE FC | 73 |
| May 21, 2017 | FERROVIáRIA | 73 |
| Jan 21, 2017 | FERROVIáRIA | 74 |
| Jan 13, 2017 | FERROVIáRIA | 76 |
| Sep 28, 2016 | GUARANI FC | 76 |
| Jun 21, 2016 | MIRASSOL FC | 76 |
| May 5, 2016 | MIRASSOL FC | 78 |
| Feb 21, 2016 | ITUMBIARA EC | 78 |