63 AM
Kyrylo Khovayko
KHOVAYKO
58 PAC
55 SHO
66 PAS
61 DRI
41 DEF
48 PHY
Ukraine
League
UCSA Tarasivka football club
Tên
KHOVAYKO
Tuổi
25 (Jun 17, 2001)
Vị trí
AM F(RL)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
178 cm
Nặng
75 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
26
Màu tóc
Nâu đậm
kiểu tóc
Ngắn