👤
MOGG
59
PAC
55
SHO
67
PAS
59
DRI
49
DEF
55
PHY
Tên
MOGG
Tuổi
24 (May 09, 2001)
Vị trí
D(LC)
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
183 cm
Nặng
80 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
42
Màu tóc
Đen
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Anh
Harry Edward Kane
Jude Victor William Bellingham
Trent John Alexander-Arnold
Declan Rice
Bukayo Ayoyinka Temidayo Saka
Cole Jermaine Palmer
Philip Walter Foden
Oliver George Arthur Watkins
Marcus Rashford
Reece James
John Stones
Morgan Elliot Rogers
Jordan Lee Pickford
Jarrod Bowen
Mason Will John Greenwood
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Oct 4, 2025 | PERTH SC | 67 |
| Sep 29, 2025 | PERTH SC | 65 |
| Apr 4, 2025 | PERTH SC | 65 |
| Dec 10, 2023 | AUCKLAND UNITED | 65 |
| Jul 28, 2023 | AUCKLAND UNITED | 65 |
| Mar 22, 2023 | AUCKLAND UNITED | 65 |
| Jun 28, 2022 | WELLINGTON PHOENIX | 65 |