KIM
70
PAC
66
SHO
78
PAS
70
DRI
60
DEF
66
PHY
Tên
KIM
Tuổi
34 (May 01, 1992)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
183 cm
Nặng
65 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
40
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Apr 22, 2026 | CHANGWON CITY | 78 |
| May 6, 2023 | CHEONGJU FC | 78 |
| Jan 12, 2023 | CHEONGJU FC | 78 |
| Jan 1, 2023 | GANGWON FC | 78 |
| May 30, 2022 | GANGWON FC | 78 |
| Feb 2, 2022 | GANGWON FC | 78 |
| Aug 19, 2019 | FC SEOUL | 78 |
| Aug 13, 2019 | FC SEOUL | 73 |
| Mar 25, 2017 | FC SEOUL | 73 |
| Mar 21, 2017 | FC SEOUL | 70 |
| Sep 11, 2015 | FC SEOUL | 70 |
| Sep 10, 2015 | FC SEOUL | 70 |
| Sep 8, 2015 | FC SEOUL | 70 |
| Sep 2, 2015 | FC SEOUL | 70 |
| Sep 1, 2015 | FC SEOUL | 70 |