KIM
57
PAC
53
SHO
65
PAS
57
DRI
47
DEF
53
PHY
Tên
KIM
Tuổi
22 (Jan 31, 2004)
Vị trí
M(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
187 cm
Nặng
78 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
15
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Korea Republic
Son Heung-Min
Kim Min-Jae
Lee Kang-In
Lee Jae-Sung
Hwang In-Beom
Jeong Woo-Yeong
Hwang Hee-Chan
Hong Hyun-Seok
Jens Castrop
Cho Gue-Sung
Oh Hyeon-Gyu
Seol Young-Woo
Paik Seung-Ho
Kim Young-Gwon
Kim Moon-Hwan
Kim Jin-Su
Jo Hyeon-Woo
Yang Hyun-Jun
Lee Dong-Gyeong
Jung Seung-Hyun
Park Seung-Wook
Busan IPark
Ahn Hyun-Beom
Cristian Renato Gonçalves Riquelme
Kim Min-Hyuk
Kim Jin-Hyuk
Woo Ju-Seong
Jang Ho-Ik
Lee Dong-Su
👤
Park Se-Jin
👤
Choi Gi-Yun
👤
Kim Chan
Lim Min-Hyeok
Kim Hee-Seung
👤
Park Chang-Woo
👤
Kim Se-Hoon
👤
Choi Ye-Hoon
Kwon Han-Jin
👤
Jeon Seong-Jin
👤
Baek Ga-On
👤
Kim Hyun-Min
👤
Hong Uk-Hyeon
👤
Lee Hyun-Jun
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 11, 2025 | BUSAN IPARK | 65 |
| Mar 13, 2024 | DAEJEON HANA CITIZEN | 65 |