KIM
67
PAC
63
SHO
75
PAS
67
DRI
57
DEF
63
PHY
Tên
KIM
Tuổi
31 (Feb 21, 1995)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
188 cm
Nặng
80 kg
Chân thuận
Cả hai
Số áo
3
Màu tóc
Đen
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Korea Republic
Son Heung-Min
Kim Min-Jae
Lee Kang-In
Lee Jae-Sung
Hwang In-Beom
Jeong Woo-Yeong
Hwang Hee-Chan
Hong Hyun-Seok
Cho Gue-Sung
Oh Hyeon-Gyu
Seol Young-Woo
Paik Seung-Ho
Kim Young-Gwon
Kim Moon-Hwan
Kim Jin-Su
Muangthong United
Tristan Somchai Do
Willian Popp
Poramet Arjvirai
John-Patrick Strauß
Marko Šarić
Armin Gremsl
Stefan Tsonkov
Songwut Kraikruan
Michael Tribaco Kempter
Jaturapat Sattham
Korrakot Pipatnadda
Melvyn Lorenzen
Chatchai Saengdao
Sorawit Panthong
Natthawat Thobansong
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jan 2, 2026 | MUANGTHONG UNITED | 75 |
| Dec 25, 2025 | SHB DA NANG | 75 |
| Aug 5, 2025 | SHB DA NANG | 75 |
| May 6, 2023 | BUSAN IPARK | 75 |
| Feb 6, 2021 | FC ANYANG | 75 |
| Aug 6, 2020 | FC ANYANG | 74 |
| Jul 17, 2020 | FC ANYANG | 73 |
| Nov 14, 2017 | RB OMIYA ARDIJA | 73 |
| May 3, 2017 | HAMBURGER SV | 73 |