👤
KIBU
68
PAC
65
SHO
76
PAS
71
DRI
51
DEF
58
PHY
Tên
KIBU
Tuổi
27 (Dec 04, 1998)
Vị trí
AM
F(RL)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
178 cm
Nặng
73 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
38
Màu tóc
Đen
Phong cách
-
Đồng đội
Tanzania
Amahl William D'vaz Pellegrino
Mbwana Ally Samatta
Novatus Dismas Miroshi
Simon Happygod Msuva
Himid Mao Mkami
👤
Baraka Majogoro
Charles William M'mombwa
👤
Abdi Banda
👤
Edwin Charles Balua
Alphonce Mabula Msanga
👤
Aishi Salum Manula
Haji Suleiman Haji Ali Mnoga
Thomas Emmanuel Ulimwengu
👤
Dickson Nickson Job
👤
Mudathir Yahya Abbas
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Oct 9, 2025 | SIMBA SC | 73 |