TOPPENBERG
68
PAC
65
SHO
76
PAS
71
DRI
51
DEF
58
PHY
Tên
TOPPENBERG
Tuổi
21 (Aug 02, 2004)
Vị trí
AM(RLC)
F(RL)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
180 cm
Nặng
74 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
80
Màu tóc
Đen
Phong cách
-
Đồng đội
Hà Lan
Virgil Van Dijk
Frenkie De Jong
Denzel Justus Morris Dumfries
Jurriën David Norman Timber
Cody Mathès Gakpo
Ryan Jiro Gravenberch
Jeremie Agyekum Frimpong
Tijjani Martinus Jan Reijnders Lekatompessy
Teun Koopmeiners
Stefan De Vrij
Matthijs De Ligt
Nathan Benjamin Aké
Xavier Quentin Shay Simons
Micky Van De Ven
Marten Elco De Roon
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Mar 18, 2026 | AZ ALKMAAR | 73 |
| Mar 13, 2026 | AZ ALKMAAR | 73 |
| Mar 6, 2026 | AZ ALKMAAR | 70 |
| Aug 2, 2025 | AZ ALKMAAR | 70 |
| Jul 28, 2025 | AZ ALKMAAR | 65 |