BUA
68
PAC
64
SHO
76
PAS
68
DRI
58
DEF
64
PHY
Tên
BUA
Tuổi
33 (Aug 11, 1993)
Vị trí
M
AM(RL)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
180 cm
Nặng
76 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
26
Màu tóc
Nâu đậm
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | ETOILE CAROUGE | 76 |
| Apr 30, 2026 | ETOILE CAROUGE | 76 |
| Apr 27, 2026 | ETOILE CAROUGE | 79 |
| Jan 30, 2026 | ETOILE CAROUGE | 79 |
| May 19, 2025 | FC SION | 79 |
| Dec 19, 2022 | FC SION | 79 |
| Dec 14, 2022 | FC SION | 82 |
| Jun 12, 2022 | FC SION | 82 |
| Nov 28, 2021 | FC SION | 82 |
| Nov 23, 2021 | FC SION | 83 |
| Jul 19, 2021 | FC SION | 83 |
| Sep 21, 2020 | CD LEGANéS | 83 |
| Oct 4, 2019 | FC BASEL | 83 |
| May 21, 2019 | FC BASEL | 83 |
| May 1, 2018 | FC BASEL | 83 |