BEHRENS
84
PAC
86
SHO
76
PAS
85
DRI
46
DEF
74
PHY
Tên
BEHRENS
Tuổi
35 (Feb 03, 1991)
Vị trí
F(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
185 cm
Nặng
79 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
91
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jul 16, 2025 | FC LUGANO | 84 |
| May 28, 2025 | VFL WOLFSBURG | 84 |
| May 20, 2025 | VFL WOLFSBURG | 85 |
| May 19, 2025 | VFL WOLFSBURG | 85 |
| Jun 27, 2024 | VFL WOLFSBURG | 85 |
| Jun 21, 2024 | VFL WOLFSBURG | 86 |
| Feb 1, 2024 | VFL WOLFSBURG | 86 |
| Jun 19, 2023 | 1. FC UNION BERLIN | 86 |
| Jun 13, 2023 | 1. FC UNION BERLIN | 82 |
| Feb 19, 2023 | 1. FC UNION BERLIN | 82 |
| Aug 19, 2021 | 1. FC UNION BERLIN | 82 |
| Sep 8, 2020 | SV SANDHAUSEN | 82 |
| Sep 2, 2020 | SV SANDHAUSEN | 76 |