TOIBIBOU
65
PAC
61
SHO
73
PAS
65
DRI
55
DEF
61
PHY
Tên
TOIBIBOU
Tuổi
21 (Dec 09, 2004)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
186 cm
Nặng
78 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
23
Màu tóc
Đen
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Oct 15, 2025 | NK BRAVO | 67 |
| Apr 6, 2025 | NK BRAVO | 67 |
| Nov 10, 2024 | LB CHâTEAUROUX | 67 |
| Jan 15, 2024 | LB CHâTEAUROUX | 67 |
| Jan 10, 2024 | LB CHâTEAUROUX | 65 |
| Dec 1, 2022 | LB CHâTEAUROUX | 65 |
| Sep 2, 2021 | LB CHâTEAUROUX | 65 |