TINGEY
65
PAC
61
SHO
73
PAS
65
DRI
55
DEF
61
PHY
Tên
TINGEY
Tuổi
25 (Aug 17, 2000)
Vị trí
D
DM(RL)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
178 cm
Nặng
75 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
17
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Mỹ
Christian Mate Pulišić
Antonee Robinson
João Lucas De Souza Cardoso
Weston James Earl Mckennie
Malik Leon Tillman
Yunus Dimoara Musah
Christopher Jeffrey Richards
Sergiño Gianni Dest
Timothy Tarpeh Weah
Folarin Jerry Balogun
Tyler Shaan Adams Richard Willams
Giovanni Alejandro Reyna
Cameron Robert Carter-Vickers
Francis Tanner James Tessmann
Brenden Russell Aaronson
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Mar 3, 2026 | OAKLAND ROOTS | 73 |
| Dec 16, 2025 | OAKLAND ROOTS | 73 |
| Nov 26, 2025 | D.C. UNITED | 73 |
| Nov 18, 2025 | D.C. UNITED | 73 |
| Nov 13, 2025 | D.C. UNITED | 65 |
| Mar 9, 2024 | D.C. UNITED | 65 |
| Jan 11, 2024 | D.C. UNITED | 65 |
| Dec 5, 2023 | SAN JOSE EARTHQUAKES | 65 |