BJÖRKLUND
64
PAC
60
SHO
72
PAS
64
DRI
54
DEF
60
PHY
Tên
BJÖRKLUND
Tuổi
26 (May 31, 1999)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
187 cm
Nặng
78 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
99
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Cắt ngắn
Đồng đội
Thụy Điển
Alexander Isak
Viktor Einar Gyökeres
Dejan Kulusevski
Isak Malcolm Kwaku Hien
Anthony David Junior Elanga
Emil Peter Forsberg
Daniel Jonathan Svensson
Victor Jörgen Nilsson Lindelöf
Yasin Abbas Ayari
Hugo Emanuel Larsson
Carl Starfelt
Gabriel Gudmundsson
Algot Sebastian Nanasi
Jesper Karlström
Mattias Svanberg
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Mar 18, 2024 | VASALUNDS IF | 72 |
| Apr 29, 2023 | HAMMARBY IF | 72 |
| Nov 2, 2021 | HAMMARBY IF | 72 |
| Nov 1, 2021 | HAMMARBY IF | 72 |
| Feb 2, 2021 | HAMMARBY IF | 72 |
| Nov 1, 2020 | HAMMARBY IF | 72 |
| Oct 28, 2020 | HAMMARBY IF | 67 |