BUTTERFIELD
47
PAC
45
SHO
60
PAS
53
DRI
68
DEF
68
PHY
Tên
BUTTERFIELD
Tuổi
28 (Jan 24, 1998)
Vị trí
DM
M(C)
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
193 cm
Nặng
75 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
42
Màu tóc
Đen
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Bermuda
Nahki Michael Wells
Reginald Everard Vibart Thompson-Lambe
Dale Donald Eve
Deniche Hill
Remy Taye Stephon Coddington
Ajani Alexander Edward Burchall
Justin Donawa
Kane Sinclair Crichlow
👤
Keziah Martin
👤
Harry Twite
Milai Perott
👤
Knory Scott
👤
Logan Ian Clarke Jiménez
👤
J'nai Gregory Butterfield-Steede
👤
Kalen Ryan Brunson
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Mar 4, 2024 | STOURBRIDGE FC | 65 |
| Jun 30, 2023 | NUNEATON BOROUGH | 65 |
| Oct 29, 2022 | ALFRETON TOWN | 65 |
| Oct 15, 2022 | ALFRETON TOWN | 65 |
| Nov 10, 2021 | ALFRETON TOWN | 65 |
| Sep 6, 2021 | CHESTERFIELD | 65 |