KUDALA
62
PAC
58
SHO
70
PAS
62
DRI
52
DEF
58
PHY
Tên
KUDALA
Tuổi
24 (Jan 18, 2002)
Vị trí
D
DM
M
AM(R)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
184 cm
Nặng
73 kg
Chân thuận
Cả hai
Số áo
35
Màu tóc
Vàng
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 13, 2026 | SGV FREIBERG | 70 |
| Aug 27, 2025 | SGV FREIBERG | 70 |
| Jul 20, 2025 | SSV ULM 1846 | 70 |
| Jun 2, 2025 | SSV ULM 1846 | 70 |
| Jun 1, 2025 | SSV ULM 1846 | 70 |
| Jan 28, 2025 | SSV ULM 1846 | 70 |
| May 31, 2024 | SSV ULM 1846 | 70 |
| May 27, 2024 | SSV ULM 1846 | 68 |