TODD
63
PAC
59
SHO
71
PAS
63
DRI
53
DEF
59
PHY
Tên
TODD
Tuổi
31 (Jun 11, 1994)
Vị trí
M(C)
AM(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
183 cm
Nặng
78 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
8
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Anh
Harry Edward Kane
Jude Victor William Bellingham
Trent John Alexander-Arnold
Declan Rice
Bukayo Ayoyinka Temidayo Saka
Cole Jermaine Palmer
Philip Walter Foden
Oliver George Arthur Watkins
Marcus Rashford
Reece James
John Stones
Morgan Elliot Rogers
Jordan Lee Pickford
Jarrod Bowen
Mason Will John Greenwood
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jan 13, 2026 | DUMBARTON | 71 |
| Jun 5, 2024 | ANNAN ATHLETIC | 71 |
| Jun 11, 2021 | QUEEN OF THE SOUTH | 71 |
| Oct 11, 2020 | FALKIRK | 73 |
| Jan 30, 2020 | FALKIRK | 73 |
| Jun 12, 2019 | DUNDEE | 73 |
| May 10, 2018 | QUEEN OF THE SOUTH | 73 |
| Apr 6, 2018 | ST. MIRREN | 73 |
| Feb 8, 2017 | ST. MIRREN | 73 |
| Jan 30, 2014 | ANNAN ATHLETIC | 73 |