👤
GIBSON
58
PAC
54
SHO
66
PAS
58
DRI
48
DEF
54
PHY
Tên
GIBSON
Tuổi
30 (Jun 23, 1995)
Vị trí
M
AM(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
174 cm
Nặng
70 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
12
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Bắc Ireland
Conor Bradley
Daniel George Ballard
Trai Hume
Shea Emmanuel Charles
Isaac Jude Price
Oliver James Norwood
George Alan Saville
Patrick James Coleman Mcnair
Justin Devenny
Jordan Andrew Thompson
Jamal Piaras Lewis
Alistair Mccann
Ethan Stuart William Galbraith
Ciaron Maurice Brown
Terry Devlin
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Dec 27, 2025 | PORTADOWN | 66 |
| Apr 14, 2025 | LOUGHGALL FC | 66 |
| Sep 22, 2022 | BALLYMENA UNITED | 66 |
| Jul 17, 2022 | BALLYMENA UNITED | 63 |