CARLS
67
PAC
63
SHO
75
PAS
67
DRI
57
DEF
63
PHY
Tên
CARLS
Tuổi
29 (Mar 25, 1997)
Vị trí
D
DM
M(L)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
180 cm
Nặng
68 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
28
Màu tóc
Vàng
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 12, 2026 | 1. FC BOCHOLT | 75 |
| Aug 30, 2024 | SV SANDHAUSEN | 75 |
| May 31, 2024 | SV WALDHOF MANNHEIM | 75 |
| May 24, 2024 | SV WALDHOF MANNHEIM | 74 |
| Jul 27, 2023 | SV WALDHOF MANNHEIM | 74 |
| Jun 19, 2023 | SV WALDHOF MANNHEIM | 74 |
| May 27, 2022 | SC PADERBORN 07 | 74 |
| May 23, 2022 | SC PADERBORN 07 | 73 |
| Jun 10, 2021 | SC PADERBORN 07 | 73 |
| May 25, 2021 | FC SCHALKE 04 | 73 |
| Oct 7, 2020 | FC SCHALKE 04 | 73 |
| Sep 14, 2020 | FC SCHALKE 04 | 73 |
| Aug 3, 2020 | VITóRIA GUIMARãES SC | 73 |
| Jul 10, 2020 | FC SCHALKE 04 | 73 |
| Jun 2, 2020 | FC SCHALKE 04 | 73 |