👤
ANDERSEN
72
PAC
74
SHO
64
PAS
73
DRI
34
DEF
62
PHY
Tên
ANDERSEN
Tuổi
26 (Aug 29, 1999)
Vị trí
F(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
190 cm
Nặng
75 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
99
Màu tóc
Vàng
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Đan Mạch
Morten Blom Due Hjulmand
Pierre-Emile Kordt Højbjerg
Joachim Christian Andersen
Andreas Bødtker Christensen
Rasmus Winther Højlund
Christian Thers Nørgaard
Alexander Hartmann Bah
Gustav Tang Isaksen
Mika Miles Biereth
Andreas Skov Olsen
Christian Dannemann Eriksen
Joakim Mæhle Pedersen
Mathias Jensen
Mikkel Krogh Damsgaard
Matthew Sean O'riley
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Mar 17, 2022 | MIDDELFART FODBOLD | 72 |
| May 4, 2021 | MIDDELFART FODBOLD | 72 |
| Oct 26, 2020 | VEJLE BOLDKLUB | 72 |
| Jun 1, 2020 | VEJLE BOLDKLUB | 72 |