STARKEY
57
PAC
53
SHO
65
PAS
57
DRI
47
DEF
53
PHY
Tên
STARKEY
Tuổi
30 (Sep 01, 1995)
Vị trí
D
DM(L)
M(LC)
Quốc gia
Giải đấu
-
Cao
176 cm
Nặng
74 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
42
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Cắt ngắn
Đồng đội
Anh
Harry Edward Kane
Jude Victor William Bellingham
Trent John Alexander-Arnold
Declan Rice
Bukayo Ayoyinka Temidayo Saka
Cole Jermaine Palmer
Philip Walter Foden
Oliver George Arthur Watkins
Marcus Rashford
Reece James
John Stones
Morgan Elliot Rogers
Jordan Lee Pickford
Jarrod Bowen
Mason Will John Greenwood
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jan 5, 2026 | EAST GRINSTEAD TOWN | 65 |
| Jul 2, 2024 | WORTHING | 65 |
| Nov 12, 2018 | WORTHING | 65 |
| Nov 8, 2018 | WORTHING | 72 |
| Sep 13, 2018 | GILLINGHAM | 72 |
| Sep 28, 2017 | GILLINGHAM | 71 |
| Jun 13, 2017 | SWINDON TOWN | 71 |