LYNCH
71
PAC
73
SHO
63
PAS
72
DRI
33
DEF
61
PHY
Tên
LYNCH
Tuổi
35 (Mar 24, 1991)
Vị trí
F(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
182 cm
Nặng
80 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
26
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
-
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jul 22, 2025 | PORTMORE UNITED | 71 |
| Sep 1, 2023 | QUY NHON UNITED | 71 |
| Apr 27, 2023 | QUY NHON UNITED | 71 |
| Mar 23, 2023 | QUY NHON UNITED | 71 |
| Dec 12, 2022 | HAI PHONG | 71 |
| Sep 2, 2020 | HAI PHONG | 71 |
| Sep 1, 2020 | HAI PHONG | 71 |
| Feb 21, 2020 | HAI PHONG | 71 |
| Nov 16, 2019 | HAI PHONG | 71 |
| Jul 23, 2018 | SôNG LAM NGHệ AN | 71 |
| Jun 27, 2017 | PORTMORE UNITED | 71 |
| Aug 9, 2016 | SAINT LOUIS FC | 71 |
| Aug 8, 2016 | SAINT LOUIS FC | 71 |
| Aug 6, 2016 | SAINT LOUIS FC | 71 |
| Mar 12, 2015 | SAINT LOUIS FC | 71 |