SIVI
60
PAC
57
SHO
68
PAS
63
DRI
43
DEF
50
PHY
Tên
SIVI
Tuổi
23 (Jul 18, 2002)
Vị trí
AM(RL)
F(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
190 cm
Nặng
78 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
42
Màu tóc
Đen
Phong cách
Gọn gàng
Đồng đội
Anh
Harry Edward Kane
Jude Victor William Bellingham
Trent John Alexander-Arnold
Declan Rice
Bukayo Ayoyinka Temidayo Saka
Cole Jermaine Palmer
Philip Walter Foden
Oliver George Arthur Watkins
Marcus Rashford
Reece James
John Stones
Morgan Elliot Rogers
Jordan Lee Pickford
Jarrod Bowen
Mason Will John Greenwood
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jan 31, 2026 | FK LOZNICA | 65 |
| Dec 9, 2025 | GALWAY UNITED | 65 |
| Sep 23, 2025 | GALWAY UNITED | 65 |
| Jan 27, 2025 | MFK ZEMPLíN MICHALOVCE | 65 |
| Jun 23, 2024 | SUTTON UNITED | 65 |
| Jun 2, 2024 | MIDDLESBROUGH | 65 |
| Jun 1, 2024 | MIDDLESBROUGH | 65 |
| Jan 15, 2024 | MIDDLESBROUGH | 65 |
| Sep 4, 2023 | MIDDLESBROUGH | 65 |