KUDSK
67
PAC
63
SHO
75
PAS
67
DRI
57
DEF
63
PHY
Tên
KUDSK
Tuổi
23 (Feb 25, 2003)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
188 cm
Nặng
80 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
4
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Bình thường
Đồng đội
Đan Mạch
Morten Blom Due Hjulmand
Pierre-Emile Kordt Højbjerg
Joachim Christian Andersen
Andreas Bødtker Christensen
Rasmus Winther Højlund
Christian Thers Nørgaard
Alexander Hartmann Bah
Gustav Tang Isaksen
Mika Miles Biereth
Andreas Skov Olsen
Christian Dannemann Eriksen
Joakim Mæhle Pedersen
Mathias Jensen
Mikkel Krogh Damsgaard
Matthew Sean O'riley
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jul 17, 2025 | FC FREDERICIA | 75 |
| Jul 10, 2025 | FC FREDERICIA | 65 |
| Jun 23, 2025 | FC FREDERICIA | 65 |
| May 15, 2024 | FC FREDERICIA | 65 |
| Jul 25, 2023 | RANDERS FC | 65 |