KOCEVSKI
52
PAC
50
SHO
65
PAS
58
DRI
73
DEF
73
PHY
Tên
KOCEVSKI
Tuổi
23 (Aug 19, 2002)
Vị trí
DM
M(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
185 cm
Nặng
79 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
13
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Mỹ
Christian Mate Pulišić
Antonee Robinson
João Lucas De Souza Cardoso
Weston James Earl Mckennie
Malik Leon Tillman
Yunus Dimoara Musah
Christopher Jeffrey Richards
Sergiño Gianni Dest
Timothy Tarpeh Weah
Folarin Jerry Balogun
Tyler Shaan Adams Richard Willams
Giovanni Alejandro Reyna
Cameron Robert Carter-Vickers
Francis Tanner James Tessmann
Brenden Russell Aaronson
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Mar 3, 2026 | FC TULSA | 70 |
| Feb 5, 2026 | FC TULSA | 70 |
| Dec 20, 2025 | LOS ANGELES GALAXY | 70 |
| Nov 30, 2025 | LOS ANGELES GALAXY | 70 |
| Nov 29, 2025 | LOS ANGELES GALAXY | 70 |
| Nov 27, 2025 | LOS ANGELES GALAXY | 70 |
| Nov 2, 2025 | LOS ANGELES GALAXY | 70 |
| Nov 1, 2025 | LOS ANGELES GALAXY | 70 |
| Mar 8, 2025 | LOS ANGELES GALAXY | 70 |
| Dec 19, 2024 | ORLANDO CITY SC | 70 |
| Dec 8, 2024 | ORLANDO CITY SC | 70 |
| Nov 10, 2024 | ORLANDO CITY SC | 70 |
| Nov 5, 2024 | ORLANDO CITY SC | 67 |