KURTIČ
62
PAC
60
SHO
75
PAS
68
DRI
83
DEF
83
PHY
Tên
KURTIČ
Tuổi
37 (Jan 10, 1989)
Vị trí
DM
M
AM(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
186 cm
Nặng
88 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
14
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Cắt ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Oct 15, 2025 | NK OLIMPIJA | 80 |
| Oct 8, 2025 | NK OLIMPIJA | 82 |
| Sep 5, 2025 | NK OLIMPIJA | 82 |
| May 15, 2025 | FC SüDTIROL | 82 |
| May 9, 2025 | FC SüDTIROL | 83 |
| Mar 25, 2025 | FC SüDTIROL | 83 |
| Jan 18, 2025 | FC SüDTIROL | 83 |
| Jan 13, 2025 | FC SüDTIROL | 84 |
| Jun 30, 2024 | FC SüDTIROL | 84 |
| Jun 24, 2024 | FC SüDTIROL | 85 |
| Apr 24, 2024 | FC SüDTIROL | 85 |
| Jan 6, 2024 | FC SüDTIROL | 85 |
| Aug 8, 2023 | CS UNIVERSITATEA CRAIOVA | 85 |
| Jun 2, 2023 | PARMA CALCIO 1913 | 85 |
| Jun 1, 2023 | PARMA CALCIO 1913 | 85 |