THOMSEN
73
PAC
75
SHO
65
PAS
74
DRI
35
DEF
63
PHY
Tên
THOMSEN
Tuổi
28 (Nov 23, 1997)
Vị trí
F(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
183 cm
Nặng
76 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
14
Màu tóc
Đen
Phong cách
-
Đồng đội
Quần đảo Faroe
Gunnar Vatnhamar
Viljormur Davidsen
Jóan Símun Edmundsson
Hállur Hánsson
Patrik Johannesen
Jóannes Bjartalíð
Brandur Hendriksson Olsen
Mattias Heðinsson Lamhauge
👤
Jákup Biskopstø Andreasen
Samuel Johansen Chukwudi
Andrias Edmundsson
Gilli Rólantsson Sørensen
Kaj Leo Í Bartalsstovu
René Joensen
Sonni Ragnar Nattestad
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Sep 10, 2022 | HB TóRSHAVN | 73 |
| Sep 30, 2020 | HB TóRSHAVN | 73 |
| Oct 2, 2019 | FC MIDTJYLLAND | 73 |
| Oct 1, 2019 | FC MIDTJYLLAND | 73 |
| Sep 27, 2019 | FC MIDTJYLLAND | 73 |
| Apr 1, 2019 | FC MIDTJYLLAND | 73 |
| Oct 2, 2018 | FC MIDTJYLLAND | 73 |
| Oct 1, 2018 | FC MIDTJYLLAND | 73 |
| Jul 17, 2018 | FC MIDTJYLLAND | 73 |
| Jul 10, 2018 | FC MIDTJYLLAND | 70 |