CARCABA
76
PAC
78
SHO
68
PAS
77
DRI
38
DEF
66
PHY
Tên
CARCABA
Tuổi
34 (May 27, 1992)
Vị trí
F(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
184 cm
Nặng
79 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
14
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 23, 2026 | CAUDAL DEPORTIVO | 76 |
| Aug 29, 2022 | CLUB MARINO | 76 |
| Feb 25, 2021 | CF BADALONA | 76 |
| Feb 3, 2021 | CF BADALONA | 75 |
| Jan 7, 2019 | CD CASTELLóN | 75 |
| Dec 22, 2018 | UB CONQUENSE | 75 |
| Nov 25, 2018 | UNIóN POPULAR DE LANGREO | 75 |
| Jul 25, 2018 | UNIóN POPULAR DE LANGREO | 74 |
| Nov 25, 2015 | UNIóN POPULAR DE LANGREO | 73 |
| Jul 25, 2015 | UNIóN POPULAR DE LANGREO | 74 |
| Aug 17, 2014 | UNIóN POPULAR DE LANGREO | 73 |