MAMUT
78
PAC
80
SHO
70
PAS
79
DRI
40
DEF
68
PHY
Tên
MAMUT
Tuổi
28 (Apr 30, 1997)
Vị trí
F(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
193 cm
Nặng
84 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
17
Màu tóc
Vàng
Phong cách
Gọn gàng
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Dec 11, 2025 | NK VARAžDIN | 78 |
| Jul 29, 2025 | NK VARAžDIN | 78 |
| Jun 24, 2025 | NK VARAžDIN | 78 |
| Apr 29, 2023 | TERENGGANU FC | 78 |
| Jan 5, 2023 | TERENGGANU FC | 78 |
| Sep 12, 2022 | FCSB | 78 |
| Aug 20, 2021 | FCSB | 78 |
| Jan 1, 2021 | CS UNIVERSITATEA CRAIOVA | 78 |
| Oct 6, 2020 | CS UNIVERSITATEA CRAIOVA | 78 |
| Oct 17, 2019 | INTER ZAPREšIć | 78 |
| Oct 11, 2019 | INTER ZAPREšIć | 73 |
| Jun 2, 2018 | INTER ZAPREšIć | 73 |
| Jun 1, 2018 | INTER ZAPREšIć | 73 |
| Mar 29, 2018 | INTER ZAPREšIć | 73 |
| Dec 24, 2017 | INTER ZAPREšIć | 73 |