PLĂMADĂ
77
PAC
79
SHO
69
PAS
78
DRI
39
DEF
67
PHY
Tên
PLĂMADĂ
Tuổi
36 (Oct 25, 1989)
Vị trí
F(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
180 cm
Nặng
73 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
10
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
-
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| May 23, 2022 | CSM BUCOVINA RăDăUțI | 77 |
| Dec 24, 2019 | SSU POLITEHNICA TIMIșOARA | 77 |
| Sep 30, 2017 | SSU POLITEHNICA TIMIșOARA | 77 |
| Aug 10, 2017 | ACS POLI TIMIşOARA | 77 |
| Sep 30, 2016 | SEPSI OSK | 77 |
| Aug 11, 2016 | FORESTA SUCEAVA | 77 |
| Mar 24, 2016 | FORESTA SUCEAVA | 77 |
| Jan 27, 2016 | BUCOVINA POJORâTA | 77 |
| Sep 30, 2014 | FARUL CONSTANţA | 77 |
| Jul 2, 2014 | FC BOTOşANI | 77 |
| Apr 1, 2014 | FC BOTOşANI | 77 |
| Mar 24, 2014 | FC BOTOşANI | 77 |
| Jan 9, 2014 | FC BOTOşANI | 74 |