PASTOR
65
PAC
61
SHO
73
PAS
65
DRI
55
DEF
61
PHY
Tên
PASTOR
Tuổi
26 (Apr 03, 2000)
Vị trí
D(RC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
186 cm
Nặng
80 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
16
Màu tóc
Nâu đậm
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 20, 2026 | BERGANTIñOS FC | 73 |
| Jul 30, 2025 | BERGANTIñOS FC | 73 |
| Feb 3, 2025 | ORIHUELA CF | 73 |
| Nov 27, 2023 | SD TARAZONA | 73 |
| Sep 21, 2022 | SD TARAZONA | 73 |
| May 8, 2022 | SD HUESCA | 73 |
| Apr 22, 2022 | SD HUESCA | 73 |