BEVERLAND
59
PAC
55
SHO
67
PAS
59
DRI
49
DEF
55
PHY
Tên
BEVERLAND
Tuổi
36 (Mar 30, 1990)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
178 cm
Nặng
69 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
28
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Bắc Ireland
Conor Bradley
Daniel George Ballard
Trai Hume
Shea Emmanuel Charles
Isaac Jude Price
Oliver James Norwood
George Alan Saville
Patrick James Coleman Mcnair
Justin Devenny
Jordan Andrew Thompson
Jamal Piaras Lewis
Alistair Mccann
Ethan Stuart William Galbraith
Ciaron Maurice Brown
Terry Devlin
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| May 6, 2025 | DUNDELA FC | 67 |
| Apr 30, 2025 | DUNDELA FC | 74 |
| Apr 14, 2025 | DUNDELA FC | 74 |
| Sep 21, 2022 | PORTADOWN | 74 |
| Feb 5, 2022 | PORTADOWN | 74 |
| Dec 23, 2021 | BALLYCLARE COMRADES | 74 |
| Apr 17, 2021 | COLERAINE | 74 |
| Oct 14, 2020 | COLERAINE | 74 |
| Feb 8, 2017 | CRUSADERS | 74 |
| Jun 5, 2016 | CRUSADERS | 74 |