CHIKHAOUI
75
PAC
72
SHO
83
PAS
78
DRI
58
DEF
65
PHY
Tên
CHIKHAOUI
Tuổi
29 (Sep 04, 1996)
Vị trí
AM(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
171 cm
Nặng
60 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
10
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Mar 9, 2026 | AL NASER SC | 80 |
| Mar 4, 2026 | AL NASER SC | 82 |
| Mar 3, 2026 | AL NASER SC | 82 |
| Feb 11, 2025 | AL NASER SC | 82 |
| Jan 18, 2024 | AJMAN CLUB | 82 |
| Jul 4, 2023 | AJMAN CLUB | 78 |
| Feb 3, 2022 | US MONASTIR | 78 |
| Feb 8, 2021 | STADE TUNISIEN | 78 |
| Sep 8, 2019 | STADE TUNISIEN | 77 |
| Nov 8, 2018 | STADE TUNISIEN | 76 |
| Oct 15, 2018 | STADE TUNISIEN | 73 |
| Aug 31, 2018 | FC PORTO | 73 |
| Mar 15, 2018 | FC PORTO | 73 |
| Jun 2, 2017 | FC PORTO | 73 |