👤
WARREN
59
PAC
55
SHO
67
PAS
59
DRI
49
DEF
55
PHY
Tên
WARREN
Tuổi
22 (Apr 11, 2004)
Vị trí
D(RC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
185 cm
Nặng
82 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
5
Màu tóc
Đen
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Ireland
Caoimhín Odhrán Kelleher
Nathan Michael Collins
Troy Daniel Parrott
Evan Joe Ferguson
Jake Patrick O'brien
Matthew James Doherty
Dara O'shea
Joshua Jon Cullen
Samuel Joseph Szmodics
Séamus Coleman
Liam Scales
Chiedozie Somkelechukwu Ogbene
Ryan Phelim Manning
Finn Isaac Azaz
William Anthony Patrick Smallbone
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Mar 20, 2026 | DUNDALK FC | 67 |
| Dec 9, 2025 | DUNDALK FC | 67 |
| Oct 8, 2025 | BRAY WANDERERS | 67 |
| Oct 1, 2025 | BRAY WANDERERS | 60 |
| Jan 22, 2025 | BRAY WANDERERS | 60 |
| Jul 4, 2024 | SHELBOURNE FC | 60 |
| Feb 18, 2024 | WATERFORD FC | 60 |