MIDDLETON
47
PAC
45
SHO
60
PAS
53
DRI
68
DEF
68
PHY
Tên
MIDDLETON
Tuổi
31 (Apr 12, 1995)
Vị trí
DM(C)
M(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
180 cm
Nặng
70 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
42
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Cắt ngắn
Đồng đội
Anh
Harry Edward Kane
Jude Victor William Bellingham
Trent John Alexander-Arnold
Declan Rice
Bukayo Ayoyinka Temidayo Saka
Cole Jermaine Palmer
Philip Walter Foden
Oliver George Arthur Watkins
Marcus Rashford
Reece James
John Stones
Morgan Elliot Rogers
Jordan Lee Pickford
Jarrod Bowen
Mason Will John Greenwood
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jun 1, 2022 | BELPER TOWN | 65 |
| May 17, 2022 | GAINSBOROUGH TRINITY | 65 |
| Feb 3, 2021 | CLEETHORPES TOWN | 65 |
| Nov 21, 2018 | ALFRETON TOWN | 65 |
| Nov 15, 2018 | ALFRETON TOWN | 74 |
| Sep 1, 2017 | PORT VALE | 74 |
| Aug 27, 2017 | DONCASTER ROVERS | 74 |
| Jun 12, 2017 | DONCASTER ROVERS | 74 |
| Jan 13, 2016 | DONCASTER ROVERS | 73 |
| Oct 11, 2015 | DONCASTER ROVERS | 73 |