MARCUSSEN
71
PAC
68
SHO
79
PAS
74
DRI
54
DEF
61
PHY
Tên
MARCUSSEN
Tuổi
27 (Jun 12, 1998)
Vị trí
AM(RLC)
F(RL)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
175 cm
Nặng
70 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
7
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Đan Mạch
Morten Blom Due Hjulmand
Pierre-Emile Kordt Højbjerg
Joachim Christian Andersen
Andreas Bødtker Christensen
Rasmus Winther Højlund
Christian Thers Nørgaard
Alexander Hartmann Bah
Gustav Tang Isaksen
Mika Miles Biereth
Andreas Skov Olsen
Christian Dannemann Eriksen
Joakim Mæhle Pedersen
Mathias Jensen
Mikkel Krogh Damsgaard
Matthew Sean O'riley
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jul 2, 2025 | FC FREDERICIA | 76 |
| Jun 23, 2025 | FC FREDERICIA | 76 |
| Oct 3, 2022 | FREMAD AMAGER | 76 |
| Jan 27, 2022 | FREMAD AMAGER | 76 |
| Jul 31, 2021 | SILKEBORG IF | 76 |
| Oct 9, 2020 | KFC UERDINGEN 05 | 76 |
| Sep 30, 2019 | LYNGBY BK | 74 |
| Jun 14, 2018 | LYNGBY BK | 74 |