HENRIKSSON
73
PAC
69
SHO
81
PAS
73
DRI
63
DEF
69
PHY
Tên
HENRIKSSON
Tuổi
28 (Feb 03, 1998)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
188 cm
Nặng
80 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
4
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Cắt ngắn
Đồng đội
Thụy Điển
Alexander Isak
Viktor Einar Gyökeres
Dejan Kulusevski
Isak Malcolm Kwaku Hien
Anthony David Junior Elanga
Emil Peter Forsberg
Daniel Jonathan Svensson
Victor Jörgen Nilsson Lindelöf
Yasin Abbas Ayari
Hugo Emanuel Larsson
Carl Starfelt
Gabriel Gudmundsson
Algot Sebastian Nanasi
Jesper Karlström
Mattias Svanberg
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Mar 8, 2025 | KS CRACOVIA | 81 |
| Mar 3, 2025 | KS CRACOVIA | 78 |
| Feb 7, 2025 | KS CRACOVIA | 78 |
| Jan 12, 2022 | IF ELFSBORG | 78 |
| May 11, 2021 | WOLFSBERGER AC | 78 |
| May 6, 2021 | WOLFSBERGER AC | 75 |
| Feb 1, 2021 | WOLFSBERGER AC | 75 |
| Nov 2, 2020 | IF ELFSBORG | 75 |
| Oct 28, 2020 | IF ELFSBORG | 73 |