👤
BORISENKO
68
PAC
65
SHO
76
PAS
71
DRI
51
DEF
58
PHY
Tên
BORISENKO
Tuổi
24 (Apr 15, 2002)
Vị trí
AM
F(R)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
181 cm
Nặng
80 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
90
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Nga
Aleksandr Sergeyevich Golovin
Matvey Yevgenyevich Safonov
Aleksey Andreyevich Batrakov
Maksim Glushenkov
Andrey Mostovoy
Dmitriy Barinov
Ivan Oblyakov
Matvey Kislyak
Konstantin Aleksandrovich Tyukavin
Daniil Fomin
Danil Glebov
Stanislav Agkatsev
Aleksey Miranchuk
Arsen Zakharyan
Nail Umyarov
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jul 1, 2025 | TORPEDO MIASS | 73 |
| Jun 25, 2025 | TORPEDO MIASS | 70 |
| Jun 7, 2025 | TORPEDO MIASS | 70 |
| Jan 26, 2025 | TORPEDO MIASS | 70 |
| May 30, 2024 | METALLURG LIPETSK | 70 |
| Jan 31, 2024 | METALLURG LIPETSK | 70 |
| Jul 15, 2023 | FC KAMAZ | 70 |
| Aug 17, 2022 | FK BALTIKA KALININGRAD | 70 |