RUTIKANGA
52
PAC
50
SHO
65
PAS
58
DRI
73
DEF
73
PHY
Tên
RUTIKANGA
Tuổi
29 (Feb 04, 1997)
Vị trí
DM
M(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
180 cm
Nặng
70 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
16
Màu tóc
Đen
Phong cách
Cắt ngắn
Đồng đội
CHDC Congo
Yoane Wissa
Aaron Wan-Bissaka
Simon Bokoté Banza
Chancel Mbemba Mangulu
Noah Junior Sadiki
Cédric Bakambu
Silas Katompa Mvumpa
Mario Margriet Stroeykens Koho Pungu
Samuel Essende
Fuka-Arthur Masuaku Kawela
Théo Bongonda Mbul'ofeko Batombo
Joris Kayembe Ditu
Ngal'ayel Mukau
Jackson Muleka Kyanvubu
Michel-Ange Sumaï N'koyi Limpata Balikwisha
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Sep 1, 2021 | THISTED FC | 70 |
| Jun 2, 2021 | FC MIDTJYLLAND | 70 |
| Jun 1, 2021 | FC MIDTJYLLAND | 70 |
| Sep 30, 2020 | FC MIDTJYLLAND | 70 |
| Jun 2, 2020 | FC MIDTJYLLAND | 70 |
| Jun 1, 2020 | FC MIDTJYLLAND | 70 |
| Sep 27, 2019 | FC MIDTJYLLAND | 70 |
| Aug 14, 2019 | FC MIDTJYLLAND | 70 |
| Jul 27, 2017 | FC MIDTJYLLAND | 70 |