MATONDO
68
PAC
64
SHO
76
PAS
68
DRI
58
DEF
64
PHY
Tên
MATONDO
Tuổi
28 (Feb 27, 1998)
Vị trí
D
DM(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
194 cm
Nặng
84 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
20
Màu tóc
Đen
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Pháp
Kylian Mbappé Lottin
Masour Ousmane Dembélé
William Alain André Gabriel Saliba
Marcus Lilian Thuram-Ulien
Aurélien Djani Tchouaméni
Michael Akpovie Olise
Antoine Griezmann
Mike Peterson Maignan
Jules Koundé
Adrien Rabiot-Provost
Eduardo Celmi Camavinga
Dayotchanculle Oswald Upamecano
Theo Bernard François Hernández
Ibrahima Konaté
Bradley Laurent Barcola
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 16, 2026 | FOOTBALL CLUB 93 BBG | 76 |
| Oct 10, 2025 | FC BORGO | 76 |
| Oct 9, 2025 | FC BORGO | 76 |
| Nov 13, 2024 | AS VITA CLUB | 76 |
| Mar 16, 2024 | LB CHâTEAUROUX | 76 |
| Jan 10, 2024 | LB CHâTEAUROUX | 76 |
| Dec 1, 2022 | SO CHOLET | 76 |
| Jun 3, 2022 | SO CHOLET | 76 |