👤
ARUBI
58
PAC
55
SHO
66
PAS
61
DRI
41
DEF
48
PHY
Tên
ARUBI
Tuổi
21 (May 26, 2004)
Vị trí
AM(R)
F(RC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
183 cm
Nặng
79 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
9
Màu tóc
Đen
Phong cách
Cắt ngắn
Đồng đội
Ireland
Caoimhín Odhrán Kelleher
Nathan Michael Collins
Troy Daniel Parrott
Evan Joe Ferguson
Jake Patrick O'brien
Matthew James Doherty
Dara O'shea
Joshua Jon Cullen
Samuel Joseph Szmodics
Séamus Coleman
Liam Scales
Chiedozie Somkelechukwu Ogbene
Ryan Phelim Manning
Finn Isaac Azaz
William Anthony Patrick Smallbone
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Mar 20, 2026 | DUNDALK FC | 63 |
| Jan 30, 2025 | DUNDALK FC | 63 |
| Oct 27, 2024 | WATERFORD FC | 63 |
| Oct 17, 2024 | WATERFORD FC | 62 |
| Feb 18, 2024 | WATERFORD FC | 62 |
| Jan 6, 2024 | WATERFORD FC | 62 |
| Nov 9, 2023 | SHELBOURNE FC | 62 |
| Nov 3, 2023 | SHELBOURNE FC | 60 |