DESCHILDER
69
PAC
65
SHO
77
PAS
69
DRI
59
DEF
65
PHY
Tên
DESCHILDER
Tuổi
33 (Sep 15, 1992)
Vị trí
M(C)
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
181 cm
Nặng
70 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
26
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Cắt ngắn
Đồng đội
Bỉ
Thibaut Nicolas Marc Courtois
Kevin De Bruyne
Jérémy Doku
Youri Marion A. Tielemans
Ikoma Loïs Openda
Romelu Menama Lukaku Bolingoli
Leandro Trossard
Amadou Zeund Georges Ba Mvom Onana
Charles De Ketelaere
Alexis Jesse Saelemaekers
Matz Sels
Axel Laurent Angel Lambert Witsel
Arthur Nicolas Theate
Dodi Lukébakio Ngandoli
Malick Martin Fofana
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Aug 16, 2025 | KSV ROESELARE | 77 |
| May 23, 2024 | SE WINKEL SPORT | 77 |
| Jan 10, 2024 | SE WINKEL SPORT | 77 |
| Aug 10, 2023 | SE WINKEL SPORT | 77 |
| Jul 23, 2018 | SE WINKEL SPORT | 77 |
| Jun 21, 2013 | FC EINDHOVEN | 77 |
| Jun 17, 2013 | FC EINDHOVEN | 77 |
| Mar 16, 2013 | CLUB BRUGGE KV | 77 |
| Aug 17, 2012 | CLUB BRUGGE KV | 77 |
| Jun 26, 2012 | CLUB BRUGGE KV | 77 |
| May 21, 2012 | CLUB BRUGGE KV | 77 |